creep feed

Học thuật
Thân thiện
creep feed

The farmer fills the creep feed trough for the new piglets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn cho thú non: Loại thức ăn đặc biệt, thường giàu dinh dưỡng, được cung cấp riêng cho động vật non (như , cừu, lợn con) trong một khu vực riêng biệt động vật trưởng thành không thể vào được. Mục đích để thú non tập ăn phát triển tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer set up a creep feeding area for the new piglets. (Người nông dân đã thiết lập một khu vực cho ăn riêng với thức ăn cho lợn con mới đẻ.)
    • Providing high-quality creep feed helps calves grow faster and healthier. (Cung cấp thức ăn chất lượng cao cho con giúp chúng phát triển nhanh hơn khỏe mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "creep feeding" (danh từ ghép, chỉ phương pháp): Phương pháp cho ăn riêng biệt cho thú non.
    • Creep feeding is a common practice in modern livestock farming. (Phương pháp cho thú non ăn riêng một thực hành phổ biến trong chăn nuôi gia súc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Creep feeder (n): Máng ăn hoặc thiết bị được thiết kế đặc biệt để cung cấp thức ăn cho thú non, ngăn không cho thú trưởng thành tiếp cận.
  • Starter feed (n): Thức ăn khởi đầu, một loại thức ăn tương tự dành cho gia súc, gia cầm non.
Từ đồng nghĩa
  • Starter ration: Khẩu phần ăn khởi đầu (cho vật nuôi non).
  • Weaner feed: Thức ăn cho vật nuôi giai đoạn cai sữa.
creep feed

The farmer fills the creep feed trough for the new piglets.

Noun
  1. thức ăn được đưa cho những con thú trưởng thành sống trong hang